Thứ nhất, đèn đường COOPER OEM Philips có khả năng tiết kiệm điện năng vượt trội, thường là từ 50% đến 70% so với đèn truyền thống. Điều này không chỉ giúp giảm đáng kể chi phí vận hành mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường, giảm lượng khí thải carbon.
Thứ hai, chất lượng ánh sáng và an toàn giao thông được nâng cao rõ rệt. Ánh sáng trắng hoặc trung tính từ đèn LED gần với ánh sáng tự nhiên hơn, có độ hoàn màu (CRI) cao. Điều này giúp người tham gia giao thông nhìn rõ vật thể, biển báo và lề đường, giảm thiểu tình trạng mệt mỏi và tăng cường độ an toàn. Thiết kế thấu kính quang học không đối xứng còn đảm bảo ánh sáng được phân bổ đồng đều trên mặt đường, tránh chói mắt và lãng phí ánh sáng.
Bên cạnh đó, độ bền và tuổi thọ của đèn đường mẫu mới cũng là một điểm cộng lớn. Với tuổi thọ lên đến 100.000 giờ hoặc hơn, cao gấp nhiều lần đèn cao áp, chúng giúp giảm tần suất bảo trì, tiết kiệm chi phí nhân công và vật tư. Vỏ đèn thường được làm từ nhôm đúc, tích hợp công nghệ tản nhiệt tiên tiến, đảm bảo đèn hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Kích thước đèn theo công suất tham khảo bảng bên dưới
| SIZE | L | W | H |
| A (30 - 40w) | 405 | 175 | 95 |
| B (50 - 60w) | 450 | 175 | 95 |
| C (80 - 100W) | 545 | 238 | 120 |
| D (120W - 150W | 690 | 275 | 120 |
| E (150 - 200w) | 740 | 275 | 120 |
Thông số kỹ thuật
| Model | CP-TC100TD |
| Power | 30w - 200w |
| Color | 2700 - 6500K |
| CRI | >=70 |
| Luminescent performance | 110 - 150lm |
| Dimming | 5 level power |
| Input voltage | 85 - 265V/ 50 -60Hz |
| Power factor | >=0.95 |
| Material | Die cast aluminum |
| IP Rating | IP66 |
| Chip | Lumileds 3030/5050 |
| SPD | SP1 10KV/20KV |
| Drivers | Philips/Done |